Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puntillismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puntiˈʒismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa chấm điểm
danh từ
pointillism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
puntillista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pointillism
Bút pháp điểm họa: kỹ thuật vẽ tranh phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 19, vẽ bằng những chấm li ti thấy như một sự pha trộn màu
AI
1
Chủ nghĩa chấm điểm
1
Chủ nghĩa chấm điểm
1
Chủ nghĩa chấm điểm