Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
point of tangency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếp điểm
danh từ
The point where a tangent line and its curve meet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
point of tangency
Dạng gốc
(base form)
point
s of tangency
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
point
+
of
+
tangency
AI
1
Tiếp điểm
1
Tiếp điểm
1
Tiếp điểm