tangency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính tiếp tuyếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being tangent; an instance of (something) being tangent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tangencyDạng gốc (base form)
- tangenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| point of tangencydanh từ | danh từ | Tiếp điểm |
| tangency portfolio | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- , , .[…], .
Họ từ (word family)
cùng gốc tangencyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha