Dịch

tangency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tiếp tuyếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being tangent; an instance of (something) being tangent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tangencyDạng gốc (base form)
  2. tangenciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

point of tangencydanh từTiếp điểm
tangency portfolioChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , .[…], .

Họ từ (word family)

cùng gốc tangency

Ngôn ngữ khác

AI