Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tangencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tanˈxenθja/
Nghĩa chính
1
Tiếp tuyến
danh từ
tangency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tangencia
Dạng gốc
(base form)
tangencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tangency
Tính tiếp tuyến
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tangencia
tangencia
l
Tiếp tuyến
tính từ
C2
tangencia
lmente
Tiếp tuyến
trạng từ
C2
AI
1
Tiếp tuyến
1
Tiếp tuyến
1
Tiếp tuyến