tangencial
C2tính từ (adjective)
/tanxenˈθjal/
Nghĩa chính
- Tiếp tuyếntính từtangential
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tangencialDạng gốc (base form)
- tangencialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tangencialTừ liên quan (related word)