tangente
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tanˈxente/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đường tiếp tuyếntính từtangent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tangenteDạng gốc (base form)
- tangentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse por la tangenteđộng từ | động từ | Đi theo một đường tiếp tuyến |
| salirse por la tangente | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đường tiếp tuyến
- tangent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh