Nghĩa chính
- Sáng tạo, hình thànhtính từcreative, formative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poieticDạng gốc (base form)
- more poieticSo sánh hơn (comparative)
- most poieticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -poietichậu tố | hậu tố | Liên quan đến sản xuất hoặc hình thành |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổποιητικόςpoiētikós
Cùng gốc (doublet)poetic