Dịch

poiesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình sáng tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or process of creation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. poiesisDạng gốc (base form)
  2. poieses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

-poiesishậu tốSản xuất, sáng tạo hoặc hình thành

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổποίησιςpoíēsis

Cùng gốc (doublet)poesy

Ví dụ

  • . .

AI