poiesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình sáng tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or process of creation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- poiesisDạng gốc (base form)
- poieses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -poiesishậu tố | hậu tố | Sản xuất, sáng tạo hoặc hình thành |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổποίησιςpoíēsis
Cùng gốc (doublet)poesy
Ví dụ
- . .