Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poetise
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết như một nhà thơ; đưa vào bài thơ
động từ
To write as a poet; to put into a poem
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poetise
Nguyên thể
(infinitive)
poetise
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
poetise
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
poetis
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
poet
+
-ise
Họ từ
(word family)
cùng gốc
poetise
poet
Nhà thơ
danh từ
poeti
c
Thi vị
tính từ
poetise
r
Chưa có nghĩa
AI
1
Viết như một nhà thơ
1
Viết như một nhà thơ
1
Viết như một nhà thơ