Nghĩa chính
- Nhà thơ xoàngdanh từAn unskilled poet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poetasterDạng gốc (base form)
- poetastersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớipoētaster
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , .
- ; .