criticaster
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhà phê bình nhỏ mọn hoặc lang bămdanh từA petty or charlatan critic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criticasterDạng gốc (base form)
- criticastersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc criticasterVí dụ
- [] , , , , .
- [] & , & , & : , , , , , — ?