Dịch

criticaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà phê bình nhỏ mọn hoặc lang bămdanh từA petty or charlatan critic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criticasterDạng gốc (base form)
  2. criticastersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] , , , , .
  • [] & , & , & : , , , , , — ?

AI