Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criticastry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những lời chỉ trích nhỏ mọn hoặc lang băm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Petty or charlatan criticism.
Nguồn gốc
(etymology)
criticaster
+
-ry
AI
1
Những lời chỉ trích nhỏ mọn hoặc lang băm
1
Những lời chỉ trích nhỏ mọn hoặc lang băm
1
Những lời chỉ trích nhỏ mọn hoặc lang băm