Dịch

philosophaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ giả vờ triết học; một triết gia nhỏ mọn hay lang bămdanh từA pretender to philosophy; a petty or charlatan philosopher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philosophasterDạng gốc (base form)
  2. philosophastersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhphilosophaster

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI