philosophaster
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kẻ giả vờ triết học; một triết gia nhỏ mọn hay lang bămdanh từA pretender to philosophy; a petty or charlatan philosopher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philosophasterDạng gốc (base form)
- philosophastersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhphilosophaster
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa