Dịch

podiatry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật chữa bệnh chândanh từkhông đếm được (uncountable)Chiropody.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuật chữa bệnh chân

Cụm từ (phrase)

ballistic podiatrydanh từHành động tự bắn vào chân mình

Nguồn gốc (etymology)

podiatry

AI