Nghĩa chính
- Thuật chữa bệnh chândanh từkhông đếm được (uncountable)Chiropody.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ballistic podiatrydanh từ | danh từ | Hành động tự bắn vào chân mình |
Họ từ (word family)
cùng gốc podiatryNguồn gốc (etymology)
podiatry
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ballistic podiatrydanh từ | danh từ | Hành động tự bắn vào chân mình |
podiatry