Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poachy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ướt và mềm; lầy lội
tính từ
Wet and soft; boggy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
queachy
uliginous
Nguồn gốc
(etymology)
poach
“to poke, stab”
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
poachy
poach
iness
Tình trạng săn trộm hoặc đầm lầy
danh từ
AI
1
Ướt và mềm
1
Ướt và mềm
1
Ướt và mềm