Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poachiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng săn trộm hoặc đầm lầy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being poachy or marshy.
Nguồn gốc
(etymology)
poachy
+
-ness
AI
1
Tình trạng săn trộm hoặc đầm lầy
1
Tình trạng săn trộm hoặc đầm lầy
1
Tình trạng săn trộm hoặc đầm lầy