Nghĩa chính
- Chần, luộc nước sôitính từCooked by poaching.
- Săn bắt trái phép, đánh bắt trộmtính từObtained by poaching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poachedDạng gốc (base form)
- more poachedSo sánh hơn (comparative)
- most poachedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poached eggdanh từ | danh từ | Trứng chần nước sôi |
| poached egg daisydanh từ | danh từ | Loài thực vật Úc thuộc loài Polycalymma stuartii |
Ví dụ
- despatch-case , , dining-car. , , — .Eldridge đóng sập cặp tài liệu lại và nhanh nhẹn đứng dậy, bước dọc hành lang về chiếc bàn đơn độc của mình trong toa ăn. Súp mulligatawny, cá bơn luộc, đùi cừu quay—bữa tối trên tàu thông thường.
- .Anh ấy ăn thỏa thích các món trứng chần.
- .Anh ấy đã bị công ty đối thủ chiêu mộ.