Nghĩa chính
- Trứng chần nước sôidanh từAn egg that has been cooked by gently breaking it into simmering or very hot water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poached eggDạng gốc (base form)
- poached eggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poached egg daisydanh từ | danh từ | Loài thực vật Úc thuộc loài Polycalymma stuartii |
Ví dụ
- , Closerie's — — , , banana-walnut , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha