Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poached egg daisy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
tʃ
t
ˈɛ
ɡ
ˈ
d
eɪ
.
z
i
/
Nghĩa chính
1
Loài thực vật Úc thuộc loài Polycalymma stuartii
danh từ
An Australian plant of species Polycalymma stuartii.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poached egg daisy
Dạng gốc
(base form)
poached egg dais
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài thực vật Úc thuộc loài Polycalymma stuartii
1
Loài thực vật Úc thuộc loài Polycalymma stuartii
1
Loài thực vật Úc thuộc loài Polycalymma stuartii