Dịch

plurinational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả một bang có nhiều nhóm người thuộc các quốc tịch khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)Describing a state containing large groups of people of different nationalities.

Cụm từ (phrase)

Plurinational State of Boliviadanh từ riêngNhà nước Đa dân tộc Bolivia

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . , . .

AI