plurinational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả một bang có nhiều nhóm người thuộc các quốc tịch khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)Describing a state containing large groups of people of different nationalities.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Plurinational State of Boliviadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà nước Đa dân tộc Bolivia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc plurinationalVí dụ
- . , . .