Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plurinationalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cách tiếp cận hoặc chính sách đa quốc gia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A plurinational approach or policy.
AI
1
Một cách tiếp cận hoặc chính sách đa quốc gia
1
Một cách tiếp cận hoặc chính sách đa quốc gia
1
Một cách tiếp cận hoặc chính sách đa quốc gia