Dịch

pluralistic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc chủ nghĩa đa nguyên, đa nguyêntính từCharacteristic of pluralism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluralisticDạng gốc (base form)
  2. more pluralisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most pluralisticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pluralistic ignorancedanh từHiện tượng mọi người lầm tưởng rằng mọi người đều có quan điểm khác với quan điểm của họ và có thể cảm thấy cần phải làm theo quan điểm đó

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • văn hóa đa nguyên
  • .Việc mọi người tự làm trò cười cho mình một cách vô cớ là hệ quả của một xã hội đa nguyên và dễ dãi.

AI