Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluralistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pluralistic
tính từ
Synonym of pluralistic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pluralistic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pluralistical
pluralistical
ly
Xem pluralist
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với pluralistic
1
Đồng nghĩa với pluralistic
1
Đồng nghĩa với pluralistic