Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dốc đứngtính từkhông so sánh (not comparable)That descends steeply.
- Bắn từ trên cao xuốngtính từkhông so sánh (not comparable)Aimed from higher ground, as fire upon an enemy.
- Khoét sâu, xẻ sâutính từkhông so sánh (not comparable)Very low-cut.
- Sự dìm nước, sự lặn xuốngdanh từAn occurrence of putting or sinking under water or other fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plungingDạng gốc (base form)
- plungingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plunging necklinedanh từ | danh từ | Đường viền cổ cắt thấp (rất), được tìm thấy trên một số váy và các sản phẩm may mặc khác |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cú chồm lên
- Cú chồm lên, sự chồm lênA headlong violent motion like that of a horse trying to throw its rider.
Họ từ (word family)
cùng gốc plungingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cỗ xe dừng lại với những cú chồm mạnh của đàn ngựa bên cạnh chiếc xe ngựa bị lật.
- , .Cô ngã xuống, chìm sâu vào dòng nước đang chảy.
- , .Đèn tắt ngấm, đẩy chúng tôi vào bóng tối.