Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plunderage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tội tham ô hàng hóa trên tàu
danh từ
The embezzlement of goods on shipboard.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plunderage
plunder
Cướp phá, tàn phá, cướp bóc
động từ, danh từ
plunder
er
Kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng đoạt
danh từ
plunder
ing
Sự cướp bóc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
plunder
+
-age
AI
1
Tội tham ô hàng hóa trên tàu
1
Tội tham ô hàng hóa trên tàu
1
Tội tham ô hàng hóa trên tàu