Dịch

plumptitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính đầy đặndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being plump.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plumptitudeDạng gốc (base form)
  2. plumptitudesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó đầy đặn
  1. đếm được (countable)Something that is plump.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cushion-rump'd, . Butterwerthe's sister's .
  • , , ; , , , , “,” .

AI