Nghĩa chính
- Một số tiền gần như vô giá trịdanh từA nearly worthless amount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plug nickelDạng gốc (base form)
- plug nickelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| not worth a plug nickeltính từ | tính từ | Không có hoặc gần như không có giá trị; vô giá trị |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — .
- , . " ."