Dịch

plug nickel

danh từ (noun)
US/ˈplʊɡ ˈnɪkəl/

Nghĩa chính

  1. Một số tiền gần như vô giá trịdanh từA nearly worthless amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plug nickelDạng gốc (base form)
  2. plug nickelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

not worth a plug nickeltính từKhông có hoặc gần như không có giá trị; vô giá trị

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — .
  • , . " ."

AI