brass farthing
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một cái gì đó vô giá trị hoặc có giá trị nhỏ; một whit hoặc jotdanh từSomething worthless or of small value; a whit or jot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brass farthingDạng gốc (base form)
- brass farthingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| not worth a brass farthingtính từ | tính từ | Không có giá trị gì hoặc gần như không có gì |
| I don't care a brass farthingcụm từ | cụm từ | Care |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .