Dịch

brass farthing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó vô giá trị hoặc có giá trị nhỏ; một whit hoặc jotdanh từSomething worthless or of small value; a whit or jot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brass farthingDạng gốc (base form)
  2. brass farthingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

not worth a brass farthingtính từKhông có giá trị gì hoặc gần như không có gì
I don't care a brass farthingcụm từCare

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI