Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với đồng xì hơi (“thứ gì đó vô giá trị; một whit hoặc jot”)danh từSynonym of brass farthing (“something worthless; a whit or jot”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brass buttonDạng gốc (base form)
- brass buttonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' .' . , .' ' .'