ploughland
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đất đã hoặc sẽ được cày xớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land that has been or is meant to be ploughed.
- Đồng nghĩa với carucatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of carucate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ploughlandDạng gốc (base form)
- ploughlandsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa