Dịch

ploughland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất đã hoặc sẽ được cày xớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land that has been or is meant to be ploughed.
  2. Đồng nghĩa với carucatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of carucate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ploughlandDạng gốc (base form)
  2. ploughlandsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ploughland

  1. từ tiếng Anh trung đạiplowelond

AI