Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈɾada/
Nghĩa chính
1
Cày
danh từ
plowing; ploughing
2
Đất cày
danh từ
ploughland; plowland
3
Acre (đất có thể cày trong một ngày)
danh từ
acre (land plowable in one day)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acre
Mẫu Anh
plowing
Trượt ván lệch chân, trượt ngang
ploughland
Đất đã hoặc sẽ được cày xới
AI
1
Cày
2
Đất cày
3
Acre (đất có thể cày trong một ngày)
1
Cày
2
Đất cày
3
Acre (đất có thể cày trong một ngày)
1
Cày
2
Đất cày
3
Acre (đất có thể cày trong một ngày)