Dịch

plication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động gấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of folding.
  2. Nếp gấp hoặc nếp gấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fold or pleat.
  3. Thủ tục phẫu thuật trong đó một bộ phận cơ thể được tăng cường hoặc rút ngắn bằng cách kéo các nếp gấp của vật liệu dư thừa lại với nhau và khâu chúng vào đúng vị trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surgical procedure in which a body part is strengthened or shortened by pulling together folds of excess material, and suturing them into place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plicationDạng gốc (base form)
  2. plicationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiplicacion
  2. từ tiếng Latinhplicatio

AI