Dịch

plicature

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tăng gấp đôi; một nếp gấp; một phép nhândanh từA doubling; a fold; a plication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plicatureDạng gốc (base form)
  2. plicaturesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhplicatura

AI