Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omentoplication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhân lên của mạc nối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
plication of the omentum
Nguồn gốc
(etymology)
omento-
+
plication
AI
1
Sự nhân lên của mạc nối
1
Sự nhân lên của mạc nối
1
Sự nhân lên của mạc nối