Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plentifulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem plentiful
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A full supply; abundance
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plenty
plenitude
Nguồn gốc
(etymology)
plentiful
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobejanía
giống cái
Sự dồi dào
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plentifulness
plentiful
Dồi dào
tính từ
plentiful
ly
Sung túc, phong phú, dồi dào; số lượng lớn
trạng từ
AI
1
Xem plentiful
1
Xem plentiful
1
Xem plentiful