Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobejanía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobexaˈnia/
Nghĩa chính
1
Sự dồi dào
danh từ
plentifulness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobejanía
Dạng gốc
(base form)
sobejanía
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
demasía
exceso
sobra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
充分
chōng fèn
Dồi dào, phong phú
丰富
fēng fù
Dồi dào, phong phú
Tiếng Anh
plentifulness
Xem plentiful
AI
1
Sự dồi dào
1
Sự dồi dào
1
Sự dồi dào