Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playmaking
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng kiến tạo lối chơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The initiation of offensive play with the intent of scoring a goal (or the equivalent)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
playmaker
Nguồn gốc
(etymology)
play
+
making
AI
1
Khả năng kiến tạo lối chơi
1
Khả năng kiến tạo lối chơi
1
Khả năng kiến tạo lối chơi