play on
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Lợi dụngđộng từTo exploit (a potential weakness or vulnerability) by exacerbating.
- Chơi chữđộng từTo exploit (a double meaning, similarity in sound, etc.) for humorous or creative effect.
- Làm phiềnđộng từTo impinge upon in a recurring or nagging way.
- Lặp lạiđộng từTo frequently allude to or return to as a theme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play onNguyên thể (infinitive)
- plays onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- played onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- playing onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play on wordsdanh từ | danh từ | Một cách chơi chữ hoặc cách sử dụng ngôn ngữ hài hước tương tự như một cách nói kép |
| put a play on the stagecụm từ | cụm từ | Đem trình diễn một vở kịch |
| play on someone's credulitycụm từ | cụm từ | Lợi dụng lòng cả tin của ai |
| play on someone's heartstringsđộng từ | động từ | Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ về nỗi buồn hoặc sự thương hại ở ai đó |
| play online | Chơi trực tuyến | |
| play one's partđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với play a part |
| play one's guts outđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với sweat one's guts out |
| play one's cards wellđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với play one's cards right |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Đánh vào wicket
- to hit the ball into his own wicket, thus being out bowled
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- '' ''.
- .
- ?