play on words
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một cách chơi chữ hoặc cách sử dụng ngôn ngữ hài hước tương tự như một cách nói képdanh từA pun, or similar humorous use of language such as a double entendre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play on wordsDạng gốc (base form)
- plays on wordsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 19. furlani () hurlani ().
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa