Dịch

play on words

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách chơi chữ hoặc cách sử dụng ngôn ngữ hài hước tương tự như một cách nói képdanh từA pun, or similar humorous use of language such as a double entendre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play on wordsDạng gốc (base form)
  2. plays on wordsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 19. furlani () hurlani ().
  • ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI