Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plausibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem plausible
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being plausible.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plausibleness
plausible
Hợp lý
tính từ
plausibl
y
Một cách hợp lý
trạng từ
implausible
Không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ
tính từ
plausib
ility
Lập luận hợp lý
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
plausible
+
-ness
AI
1
Xem plausible
1
Xem plausible
1
Xem plausible