Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phần gần phẳng của cấu trúc mai của rùa hoặc động vật khác, có thành phần tương tự như maidanh từThe nearly flat part of the shell structure of a tortoise or other animal, similar in composition to the carapace.
- Một nửa áo khoác được mặc bên trong áo khoác để đệm hoặc để đảm bảo an toàndanh từA half-jacket worn under the jacket for padding or for safety.
- Ngực áo sơ mi namdanh từA man's shirt-bosom.
- Tấm trang trí phía trước trên vạt áo của phụ nữdanh từAn ornamental front panel on a woman's bodice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plastronDạng gốc (base form)
- plastronsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tấm giáp ngực
- A breastplate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc plastronNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápplastron
- từ tiếng Ýpiastrone
Ví dụ
- [...] , .
- ", , , .-- , ? !" " , , ,” .