Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plastrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/plasˈtɾon/
Nghĩa chính
1
Yếm
danh từ
plastron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plastrón
Dạng gốc
(base form)
plastr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plastron
Phần gần phẳng của cấu trúc mai của rùa hoặc động vật khác, có thành phần tương tự như mai
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peto
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
emplasto
emplastro
AI
1
Yếm
1
Yếm
1
Yếm