Dịch

planetary nebula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh vân hành tinhdanh từA nebulosity surrounding a dying red giant, consisting of material expelled by the star.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. planetary nebulaDạng gốc (base form)
  2. planetary nebulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. planetary nebulasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

planetary nebula nucleusdanh từLõi phát sáng nóng còn sót lại của tiền thân sao của tinh vân hành tinh, làm ion hóa tinh vân hành tinh xung quanh
preplanetary nebuladanh từGiai đoạn trong quá trình tiến hóa sao khi một ngôi sao bắt đầu bong ra các lớp bên ngoài trước khi trở thành tinh vân hành tinh thực sự
protoplanetary nebuladanh từGiai đoạn trong quá trình tiến hóa sao khi một ngôi sao bắt đầu bong ra các lớp bên ngoài trước khi trở thành tinh vân hành tinh thực sự

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI