Dịch

plerion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh vân được cung cấp năng lượng bởi gió xung của một xungdanh từA nebula powered by the pulsar wind of a pulsar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plerionDạng gốc (base form)
  2. plerionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπλήρηςplḗrēs“full”

AI