plerion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh vân được cung cấp năng lượng bởi gió xung của một xungdanh từA nebula powered by the pulsar wind of a pulsar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plerionDạng gốc (base form)
- plerionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπλήρηςplḗrēs“full”