Dịch

plainchant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nhạc nhà thờ thời trung cổ cho một số giọng cùng hát (nhà thờ Anh giáo, Thiên chúa giáo La mã)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of plainsong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plainchantDạng gốc (base form)
  2. plainchantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

plainchant

  1. mượn từ tiếng Phápplain-chant
  2. dịch sát từ tiếng Latinhcantus planus

AI