plainsong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình cadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of monophonic chant in unison using the Gregorian scale, sung in various Christian churches.
- Cantus Firmus hoặc chủ đề được chọn để điều trị đối kháng; được gọi như vậy vì thường là một đoạn thực tế của bài hát đơn giảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cantus firmus or theme chosen for contrapuntal treatment; so called because often an actual fragment of plain-song.
- Những nốt nhạc đơn giản của không khí, không có sự trang trí hay biến thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The simple notes of an air, without ornament or variation.
- Lời tuyên bố rõ ràng, không cường điệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plain unvarnished statement, without exaggeration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plainsongDạng gốc (base form)
- plainsongsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)