Nghĩa chính
- Đờm; chất nhầydanh từkhông đếm được (uncountable)Phlegm; mucus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pituitary bodydanh từ | danh từ | Tuyến kiểm soát của hệ thống nội tiết; nằm ở đáy não |
| pituitary glanddanh từ | danh từ | Tuyến yên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpītuīta“mucus, phlegm”
Cùng gốc (doublet)pip