Dịch

pituita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đờm; chất nhầydanh từkhông đếm được (uncountable)Phlegm; mucus.

Cụm từ (phrase)

pituitary bodydanh từTuyến kiểm soát của hệ thống nội tiết; nằm ở đáy não
pituitary glanddanh từTuyến yên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpītuīta“mucus, phlegm”

Cùng gốc (doublet)pip

AI