Dịch

pistolgraphy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng một chiếc máy ảnh thu nhỏ có hình dạng giống như một khẩu súng lục thời kỳ đầudanh từkhông đếm được (uncountable)The use of an early miniature camera shaped like a pistol.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI