Nghĩa chính
- Nghề nuôi cádanh từkhông đếm được (uncountable)The rearing or cultivation of fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piscicultureDạng gốc (base form)
- pisciculturesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa