Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piscicultural
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ɪ
s
ɪ
ˈ
k
ʌ
l
tʃ
ə
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Nghề nuôi cá
tính từ
Pertaining to pisciculture.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piscicultural
Dạng gốc
(base form)
more piscicultural
So sánh hơn
(comparative)
most piscicultural
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
piscicultural
piscicultural
ly
Về mặt nghề cá
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pisciculture
+
-al
AI
1
Nghề nuôi cá
1
Nghề nuôi cá
1
Nghề nuôi cá